Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Lâm Anh

Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Lâm Anh, Mã số thuế: 2700901268, có địa chỉ trụ sở tại Số 5, Phố Mỹ Lộ, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình. Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Thông tin cụ thể chi tiết về doanh nghiệp thao khảo bên dưới.

Thông tin chi tiết
Mã số ĐTNT

2700901268

Ngày cấp 12-02-2020 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Lâm Anh

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Ninh Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 5, Phố Mỹ Lộ, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2700901268 / 12-02-2020 Cơ quan cấp
Năm tài chính 12-02-2020 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 12-02-2020
Ngày bắt đầu HĐ 2/12/2020 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Thị Bắc Phương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
Trong trường hợp các thông tin của quý doanh nghiệp không chính xác như tên công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Lâm Anh - bị sai lệch, Mã số thuế: 2700901268 - không chính xác, Địa chỉ công ty: Số 5, Phố Mỹ Lộ, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình - chưa cập nhật đúng, hay bất cứ thông tin về doanh nghiệp bị nhầm lẫn hoặc sai sót. Đề nghị quý công ty báo cáo cập nhật lại để thông tin được chính xác nhất.

Ngành nghề Kinh Doanh
STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
13 Đại lý xe có động cơ khác 45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán buôn thực phẩm 4632
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
21 Bán buôn thủy sản 46322
22 Bán buôn rau, quả 46323
23 Bán buôn cà phê 46324
24 Bán buôn chè 46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
26 Bán buôn thực phẩm khác 46329
27 Bán buôn đồ uống 4633
28 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
29 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
51 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
52 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
53 Bán buôn dầu thô 46612
54 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
55 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
57 Bán buôn quặng kim loại 46621
58 Bán buôn sắt, thép 46622
59 Bán buôn kim loại khác 46623
60 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
63 Bán buôn xi măng 46632
64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
65 Bán buôn kính xây dựng 46634
66 Bán buôn sơn, vécni 46635
67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
68 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
70 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
71 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
72 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
73 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
74 Bán buôn cao su 46694
75 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
76 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
77 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
78 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
79 Bán buôn tổng hợp 46900
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
81 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
82 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
83 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
84 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
85 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
86 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
87 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
88 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
95 Vận tải đường ống 49400
96 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
97 Vận tải hành khách ven biển 50111
98 Vận tải hành khách viễn dương 50112
99 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
100 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
101 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
102 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
103 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
104 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
105 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
106 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
107 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
108 Vận tải hành khách hàng không 51100
109 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
119 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
120 Bốc xếp hàng hóa 5224
121 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
122 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
123 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
124 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
125 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
126 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
127 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
128 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
129 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
130 Bưu chính 53100
131 Chuyển phát 53200
132 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
133 Khách sạn 55101
134 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
135 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
136 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
137 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
138 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
139 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
140 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
141 Dịch vụ ăn uống khác 56290
142 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
143 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
145 Xuất bản sách 58110
146 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
147 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
148 Hoạt động xuất bản khác 58190
149 Xuất bản phần mềm 58200
150 Cho thuê xe có động cơ 7710
151 Cho thuê ôtô 77101
152 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
153 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
154 Cho thuê băng, đĩa video 77220
155 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
Lưu ý: Các thông tin về Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Hoàng Lâm Anh, có địa chỉ tại Số 5, Phố Mỹ Lộ, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, được cấp mã số thuế 2700901268 và các dữ liệu khác của doanh nghiệp. Các thông tin này chỉ nên mang tính chất tham khảo, để có được thông tin chính xác hãy liên hệ trực tiếp tới doanh nghiệp.


Hệ thống đang xử lý yêu cầu...